74
RM
M. Greenwood
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Greenwood
RM
74
CAM
74
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
70
72
71
71
66
71
51
71
71
43
43
51
51
54
54
43
Tốc độ
73
Sút
72
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
32
Thể chất
55
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
76
Thăng bằng
66
Phản ứng
72
Kèm người
24
Lấy bóng
34
Cắt bóng
30
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
53
Thể lực
69
Quyết đoán
43
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Getafe CF
|
|
| 2023~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé