82
CB
A. Djiku
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Djiku
CB
82
CDM
80
CM
74
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
64
66
67
67
71
68
77
70
70
79
79
77
77
77
77
79
Tốc độ
71
Sút
48
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
75
Tăng tốc
68
Dứt điểm
41
Lực sút
62
Sút xa
48
Chọn vị trí
62
Vô lê
42
Penalty
49
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
49
Sút xoáy
61
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
81
Lấy bóng
78
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
82
Thể lực
82
Quyết đoán
82
Nhảy
83
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Spartak moscow
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2019~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2017 | SC 바스티아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé