113
CB
A. Djiku
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Djiku
CB
113
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
95
97
97
97
102
98
108
99
99
110
110
106
106
106
106
110
Tốc độ
98
Sút
80
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
102
Tăng tốc
94
Dứt điểm
75
Lực sút
92
Sút xa
77
Chọn vị trí
94
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
79
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
113
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Spartak moscow
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2019~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2017 | SC 바스티아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández