82
ST
F. Niederlechner
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Niederlechner
ST
82
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
79
78
76
76
71
76
60
75
75
56
56
58
58
61
61
56
Tốc độ
79
Sút
80
Chuyền bóng
67
Rê bóng
76
Phòng thủ
42
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
76
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
59
Chuyền dài
60
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
81
Kèm người
35
Lấy bóng
42
Cắt bóng
42
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
81
Thể lực
83
Quyết đoán
82
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
24
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2023~2025 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2010~2011 | FC 이스마닝 | |
| 2008~2010 | 팔케 마르크트 슈바벤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé