64
ST
F. Niederlechner
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Niederlechner
ST
64
CAM
61
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
61
59
58
58
55
58
47
58
58
44
45
45
45
47
47
44
Tốc độ
55
Sút
62
Chuyền bóng
53
Rê bóng
58
Phòng thủ
31
Thể chất
67
Tốc độ
52
Tăng tốc
60
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
48
Chuyền dài
49
Đá phạt
39
Sút xoáy
55
Rê bóng
57
Giữ bóng
61
Khéo léo
57
Thăng bằng
58
Phản ứng
62
Kèm người
24
Lấy bóng
31
Cắt bóng
31
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
66
Nhảy
68
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2023~2025 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2010~2011 | FC 이스마닝 | |
| 2008~2010 | 팔케 마르크트 슈바벤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández