82
GK
L. Karius
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Loris Karius
GK
82
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
79
35
37
37
37
40
40
36
39
39
32
32
34
34
34
34
32
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
83
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
27
Lực sút
28
Sút xa
25
Chọn vị trí
18
Vô lê
23
Penalty
27
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
23
Chuyền dài
47
Đá phạt
23
Sút xoáy
21
Rê bóng
25
Giữ bóng
31
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
19
Lấy bóng
20
Cắt bóng
22
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
67
Thể lực
43
Quyết đoán
29
Nhảy
76
Bình tĩnh
64
TM đổ người
83
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
80
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé