74
GK
L. Karius
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Loris Karius
GK
74
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
71
26
28
28
28
31
31
27
30
30
23
23
25
25
25
25
23
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
77
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
51
Tăng tốc
52
Dứt điểm
17
Lực sút
18
Sút xa
15
Chọn vị trí
10
Vô lê
13
Penalty
17
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
13
Chuyền dài
38
Đá phạt
13
Sút xoáy
11
Rê bóng
15
Giữ bóng
21
Khéo léo
49
Thăng bằng
41
Phản ứng
70
Kèm người
10
Lấy bóng
10
Cắt bóng
12
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
61
Thể lực
33
Quyết đoán
19
Nhảy
70
Bình tĩnh
37
TM đổ người
77
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
71
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé