87
RM
N. Pépé
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pépé
RM
87
RW
88
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
81
84
85
85
77
83
61
84
84
53
53
62
62
66
66
53
Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
41
Thể chất
71
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
88
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
72
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
92
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
45
Lấy bóng
37
Cắt bóng
37
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
73
Thể lực
83
Quyết đoán
51
Nhảy
73
Bình tĩnh
81
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2023 |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | US 오를레앙 | |
| 2015~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2014~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2015 | 앙제 SCO II | |
| 2012~2013 | 스타드 푸아트뱅 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández