86
RM
N. Pépé
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pépé
RM
86
RW
87
183cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
81
83
84
84
76
83
63
83
83
55
55
64
64
67
67
55
Tốc độ
91
Sút
82
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
44
Thể chất
70
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
88
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
71
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
81
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
73
Thể lực
81
Quyết đoán
51
Nhảy
71
Bình tĩnh
81
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2023 |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | US 오를레앙 | |
| 2015~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2014~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2015 | 앙제 SCO II | |
| 2012~2013 | 스타드 푸아트뱅 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández