83
CDM
S. Nzonzi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Nzonzi
CDM
83
CM
80
196cm
|
89kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
68
69
67
67
77
71
80
70
70
80
80
73
73
74
74
80
Tốc độ
41
Sút
59
Chuyền bóng
74
Rê bóng
70
Phòng thủ
79
Thể chất
86
Tốc độ
41
Tăng tốc
42
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
70
Vô lê
59
Penalty
61
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
63
Chuyền dài
75
Đá phạt
46
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
82
Khéo léo
40
Thăng bằng
38
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
83
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
91
Thể lực
83
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2024~2025 | 세파한 | |
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2021 |
AS Roma
|
|
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2020 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2015 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2009 |
Amiens SC
|
|
| 2007~2009 |
Amiens SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández