84
CDM
S. Nzonzi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Nzonzi
CDM
84
CM
81
196cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
71
72
68
68
78
72
81
71
71
80
80
75
75
75
75
80
Tốc độ
54
Sút
64
Chuyền bóng
72
Rê bóng
69
Phòng thủ
79
Thể chất
86
Tốc độ
59
Tăng tốc
50
Dứt điểm
62
Lực sút
77
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
57
Chuyền dài
77
Đá phạt
40
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
82
Khéo léo
41
Thăng bằng
29
Phản ứng
84
Kèm người
76
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
89
Thể lực
84
Quyết đoán
85
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
7
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2024~2025 | 세파한 | |
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2021 |
AS Roma
|
|
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2020 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2015 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2009 |
Amiens SC
|
|
| 2007~2009 |
Amiens SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández