81
CM
Thiago Mendes
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Mendes
CM
81
CDM
82
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
72
75
75
75
78
77
79
76
76
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
74
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
77
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
82
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
72
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2019~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2017 | 상 파울루 | |
| 2011~2015 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé