90
CDM
Thiago Mendes
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Mendes
CDM
90
CM
88
177cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
75
80
80
80
85
82
87
82
82
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
84
Sút
72
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
77
Dứt điểm
65
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
68
Vô lê
60
Penalty
58
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
72
Chuyền dài
90
Đá phạt
76
Sút xoáy
71
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
78
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
66
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2019~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2017 | 상 파울루 | |
| 2011~2015 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández