98
CB
Marcano
19
22
71
68
69
69
75
69
89
71
71
95
95
88
88
86
86
95
Tốc độ
75
Sút
59
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
97
Thể chất
93
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
62
Lực sút
73
Sút xa
50
Chọn vị trí
34
Vô lê
43
Penalty
56
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
65
Chuyền dài
76
Đá phạt
45
Sút xoáy
55
Rê bóng
67
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
7
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2018 |
FC Porto
|
|
| 2012~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2011~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2012 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2009~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2006~2008 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández