96
CB
Marcano
18
17
77
75
74
74
78
74
88
76
76
93
93
88
88
86
86
93
Tốc độ
79
Sút
67
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
55
Chọn vị trí
61
Vô lê
46
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
68
Chuyền dài
78
Đá phạt
37
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
92
Kèm người
99
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
86
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2018 |
FC Porto
|
|
| 2012~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2011~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2012 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2009~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2006~2008 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé