94
CB
M. Senesi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Senesi
CB
94
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
71
74
74
74
81
76
89
78
78
91
91
87
87
86
86
91
Tốc độ
81
Sút
50
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
76
Tăng tốc
89
Dứt điểm
48
Lực sút
63
Sút xa
43
Chọn vị trí
55
Vô lê
34
Penalty
56
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
67
Chuyền dài
87
Đá phạt
32
Sút xoáy
47
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
75
Thăng bằng
76
Phản ứng
92
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
88
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
89
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández