86
CB
M. Senesi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Senesi
CB
86
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
65
69
70
70
77
73
83
73
73
83
83
80
80
79
79
83
Tốc độ
67
Sút
52
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
63
Tăng tốc
74
Dứt điểm
43
Lực sút
63
Sút xa
61
Chọn vị trí
43
Vô lê
66
Penalty
50
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
71
Chuyền dài
83
Đá phạt
43
Sút xoáy
51
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
69
Phản ứng
79
Kèm người
87
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
86
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé