100
ST
W. Ben Yedder
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wissam Ben Yedder
ST
100
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
97
97
96
96
85
94
66
94
94
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
95
Sút
98
Chuyền bóng
86
Rê bóng
99
Phòng thủ
42
Thể chất
76
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
86
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
83
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
91
Chuyền dài
73
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
46
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
78
Thể lực
85
Quyết đoán
60
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2016 |
Toulouse FC
|
|
| 2008~2010 | UJA 마카비 파리 메트로폴 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández