106
ST
W. Ben Yedder
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wissam Ben Yedder
ST
106
170cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
103
103
102
102
92
100
74
101
101
66
66
75
75
79
79
66
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
49
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
86
Chọn vị trí
109
Vô lê
106
Penalty
109
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
94
Chuyền dài
79
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
44
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
67
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2016 |
Toulouse FC
|
|
| 2008~2010 | UJA 마카비 파리 메트로폴 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé