78
CM
D. Cataldi
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Cataldi
CM
78
CDM
77
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
73
75
75
75
75
75
74
74
74
71
71
73
73
74
74
71
Tốc độ
69
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
73
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
77
Chuyền dài
75
Đá phạt
82
Sút xoáy
81
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
75
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
78
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
66
Thể lực
66
Quyết đoán
75
Nhảy
59
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2024 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2014~2017 |
Latium
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Latium
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé