93
CDM
D. Cataldi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Cataldi
CDM
93
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
85
87
87
87
89
88
90
88
88
88
88
89
89
89
89
88
Tốc độ
86
Sút
81
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
75
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
82
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
84
Thể lực
85
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2024 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2014~2017 |
Latium
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Latium
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé