74
CB
N. Phillips
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Phillips
CB
74
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
48
46
45
45
55
48
66
49
49
71
71
64
64
61
61
71
Tốc độ
57
Sút
31
Chuyền bóng
52
Rê bóng
46
Phòng thủ
71
Thể chất
74
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
26
Lực sút
48
Sút xa
24
Chọn vị trí
28
Vô lê
33
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
33
Chuyền dài
59
Đá phạt
38
Sút xoáy
32
Rê bóng
40
Giữ bóng
53
Khéo léo
47
Thăng bằng
59
Phản ứng
66
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
69
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
82
Thể lực
67
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2024~ |
derby county
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
derby county
|
|
| 2023~ |
Celtic
|
|
| 2023~2024 |
Celtic
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2019~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé