80
CB
N. Phillips
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Phillips
CB
80
190cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
56
54
53
53
62
56
72
57
57
77
77
71
71
68
68
77
Tốc độ
69
Sút
41
Chuyền bóng
58
Rê bóng
54
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
38
Lực sút
54
Sút xa
33
Chọn vị trí
40
Vô lê
38
Penalty
52
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
40
Chuyền dài
66
Đá phạt
41
Sút xoáy
42
Rê bóng
47
Giữ bóng
60
Khéo léo
58
Thăng bằng
68
Phản ứng
71
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
75
Quyết đoán
78
Nhảy
82
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2024~ |
derby county
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
derby county
|
|
| 2023~ |
Celtic
|
|
| 2023~2024 |
Celtic
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2019~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández