77
ST
Sergio Camello
9
16
74
74
72
72
64
72
50
70
70
46
46
50
50
52
52
46
Tốc độ
75
Sút
73
Chuyền bóng
58
Rê bóng
77
Phòng thủ
35
Thể chất
55
Tốc độ
78
Tăng tốc
72
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
63
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
51
Chuyền dài
53
Đá phạt
41
Sút xoáy
59
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
74
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
58
Thể lực
58
Quyết đoán
44
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~ |
CD Mirandes
|
|
| 2021~2022 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2021 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé