67
ST
Sergio Camello
5
15
64
64
63
63
59
64
46
62
62
40
40
44
44
46
46
40
Tốc độ
62
Sút
64
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
29
Thể chất
55
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
48
Chuyền dài
56
Đá phạt
51
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
29
Lấy bóng
25
Cắt bóng
23
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
55
Thể lực
64
Quyết đoán
44
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~ |
CD Mirandes
|
|
| 2021~2022 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2021 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé