70
ST
A. Hamdallah
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abderrazak Hamdallah
ST
70
180cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
67
67
66
66
59
65
45
65
65
40
40
44
44
47
47
40
Tốc độ
64
Sút
68
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
25
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
58
Chuyền dài
53
Đá phạt
64
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
66
Khéo léo
69
Thăng bằng
46
Phản ứng
68
Kèm người
26
Lấy bóng
22
Cắt bóng
17
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
69
Thể lực
63
Quyết đoán
50
Nhảy
63
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Shabab
|
|
| 2025~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2022~2024 |
Al Ritihad
|
|
| 2018~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2017~2018 | 알라이얀 | |
| 2015~2016 | 엘자이시 | |
| 2014~2015 |
Guangzhou city
|
|
| 2013~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández