72
ST
A. Hamdallah
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abderrazak Hamdallah
ST
72
179cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
69
68
66
66
62
67
48
65
65
42
43
44
44
47
47
42
Tốc độ
51
Sút
70
Chuyền bóng
61
Rê bóng
68
Phòng thủ
26
Thể chất
68
Tốc độ
57
Tăng tốc
45
Dứt điểm
74
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
75
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
58
Chuyền dài
56
Đá phạt
64
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
65
Thăng bằng
40
Phản ứng
72
Kèm người
26
Lấy bóng
22
Cắt bóng
17
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Shabab
|
|
| 2025~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2022~2024 |
Al Ritihad
|
|
| 2018~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2017~2018 | 알라이얀 | |
| 2015~2016 | 엘자이시 | |
| 2014~2015 |
Guangzhou city
|
|
| 2013~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández