68
CAM
A. Ljajić
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adem Ljajić
CAM
68
CM
65
LM
66
182cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
13
60
63
64
64
62
65
54
63
63
47
47
51
51
53
53
47
Tốc độ
62
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
43
Thể chất
50
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
71
Chọn vị trí
63
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
72
Sút xoáy
70
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
58
Kèm người
40
Lấy bóng
48
Cắt bóng
43
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
52
Thể lực
47
Quyết đoán
48
Nhảy
56
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | FK 노비 파자르 | |
| 2023~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~ |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2020 |
Torino
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2008~2010 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández