83
LW
A. Ljajić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adem Ljajić
LW
86
CAM
86
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
79
83
83
83
77
83
61
83
83
51
51
60
60
65
65
51
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
37
Thể chất
70
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
87
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
85
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
27
Lấy bóng
39
Cắt bóng
36
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
48
Nhảy
69
Bình tĩnh
77
TM đổ người
10
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | FK 노비 파자르 | |
| 2023~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~ |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2020 |
Torino
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2008~2010 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández