63
GK
A. Boruc
5
60
19
20
19
19
25
23
25
20
20
24
24
19
19
19
19
24
TM Đổ người
56
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
62
Tốc độ
16
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
16
Tăng tốc
16
Dứt điểm
9
Lực sút
18
Sút xa
13
Chọn vị trí
15
Vô lê
11
Penalty
18
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
10
Chuyền dài
30
Đá phạt
16
Sút xoáy
11
Rê bóng
12
Giữ bóng
16
Khéo léo
22
Thăng bằng
20
Phản ứng
59
Kèm người
13
Lấy bóng
17
Cắt bóng
22
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
60
Thể lực
13
Quyết đoán
31
Nhảy
32
Bình tĩnh
56
TM đổ người
56
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
58
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2020~2022 |
Legia Warszawa
|
|
| 2015~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2014~2015 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2010~2012 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2010 |
Celtic
|
|
| 2005~2006 |
Celtic
|
|
| 2000~2000 | 종프코비아 종프키 | |
| 1999~2006 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé