92
GK
A. Boruc
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artur Boruc
GK
92
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
89
32
34
34
34
37
37
37
35
35
35
35
33
33
33
33
35
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
89
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
44
Tăng tốc
56
Dứt điểm
16
Lực sút
32
Sút xa
25
Chọn vị trí
28
Vô lê
19
Penalty
26
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
21
Chuyền dài
43
Đá phạt
22
Sút xoáy
25
Rê bóng
20
Giữ bóng
21
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
84
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
31
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
35
Quyết đoán
45
Nhảy
80
Bình tĩnh
66
TM đổ người
91
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
83
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2020~2022 |
Legia Warszawa
|
|
| 2015~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2014~2015 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2010~2012 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2010 |
Celtic
|
|
| 2005~2006 |
Celtic
|
|
| 2000~2000 | 종프코비아 종프키 | |
| 1999~2006 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández