65
ST
D. Sturridge
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Sturridge
ST
65
CAM
65
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
62
62
62
62
55
62
40
60
60
35
35
38
38
41
41
35
Tốc độ
64
Sút
64
Chuyền bóng
56
Rê bóng
64
Phòng thủ
19
Thể chất
54
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
65
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
52
Đá phạt
60
Sút xoáy
55
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
59
Kèm người
9
Lấy bóng
21
Cắt bóng
19
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
60
Thể lực
44
Quyết đoán
53
Nhảy
62
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Perth Glory
|
|
| 2021~2022 |
Perth Glory
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2013 |
Chelsea
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández