91
ST
D. Sturridge
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Sturridge
ST
91
RW
88
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
88
86
85
85
76
84
59
83
83
54
54
59
59
62
62
54
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
36
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
91
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
64
Phản ứng
88
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
29
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
84
Thể lực
83
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Perth Glory
|
|
| 2021~2022 |
Perth Glory
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2013 |
Chelsea
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé