64
RB
Diogo Figueiras
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Figueiras
RB
64
169cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
55
60
61
61
60
60
58
62
62
54
54
61
61
62
62
54
Tốc độ
71
Sút
52
Chuyền bóng
58
Rê bóng
65
Phòng thủ
57
Thể chất
43
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
44
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
60
Vô lê
41
Penalty
47
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
38
Sút xoáy
52
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
62
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
61
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
27
Thể lực
63
Quyết đoán
55
Nhảy
66
Bình tĩnh
56
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2021 |
SC Braga
|
|
| 2016~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2015~2016 |
Genoa
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2012 |
Moreirense FC
|
|
| 2011~2013 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2010~2011 | 피냘노벤스 | |
| 2008~2010 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé