67
GK
M. Safonov
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Safonov
GK
67
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
64
18
20
19
19
26
24
25
21
21
23
23
19
19
20
20
23
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
68
Tốc độ
19
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
21
Tăng tốc
18
Dứt điểm
6
Lực sút
15
Sút xa
7
Chọn vị trí
6
Vô lê
6
Penalty
9
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
11
Chuyền dài
24
Đá phạt
10
Sút xoáy
9
Rê bóng
8
Giữ bóng
16
Khéo léo
29
Thăng bằng
23
Phản ứng
55
Kèm người
22
Lấy bóng
11
Cắt bóng
11
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
59
Thể lực
23
Quyết đoán
24
Nhảy
61
Bình tĩnh
51
TM đổ người
66
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2021 | FC 크라스노다르 II | |
| 2016~2024 | FC 크라스노다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé