74
GK
M. Safonov
7
71
28
31
28
28
36
34
33
32
32
28
27
27
27
28
28
28
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
76
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
48
Tăng tốc
41
Dứt điểm
7
Lực sút
53
Sút xa
6
Chọn vị trí
13
Vô lê
6
Penalty
10
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
11
Chuyền dài
41
Đá phạt
9
Sút xoáy
13
Rê bóng
15
Giữ bóng
27
Khéo léo
48
Thăng bằng
30
Phản ứng
72
Kèm người
23
Lấy bóng
12
Cắt bóng
21
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
57
Thể lực
38
Quyết đoán
40
Nhảy
59
Bình tĩnh
57
TM đổ người
72
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
71
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2021 | FC 크라스노다르 II | |
| 2016~2024 | FC 크라스노다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández