70
GK
M. Safonov
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Safonov
GK
70
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
24
26
24
24
28
28
26
26
26
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
71
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
37
Tăng tốc
40
Dứt điểm
7
Lực sút
49
Sút xa
6
Chọn vị trí
7
Vô lê
6
Penalty
10
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
11
Chuyền dài
23
Đá phạt
9
Sút xoáy
13
Rê bóng
13
Giữ bóng
23
Khéo léo
48
Thăng bằng
30
Phản ứng
62
Kèm người
17
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
57
Thể lực
30
Quyết đoán
33
Nhảy
57
Bình tĩnh
52
TM đổ người
70
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
66
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2021 | FC 크라스노다르 II | |
| 2016~2024 | FC 크라스노다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé