64
LM
M. Sulejmani
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Sulejmani
LM
64
RM
64
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
59
62
63
63
57
62
44
61
61
36
36
43
43
46
46
36
Tốc độ
61
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
27
Thể chất
41
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
58
Đá phạt
74
Sút xoáy
70
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
63
Kèm người
24
Lấy bóng
32
Cắt bóng
23
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
48
Thể lực
40
Quyết đoán
27
Nhảy
36
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2015~2022 |
BSC Young Boys
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
|
| 2007~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2005~2007 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández