94
RW
M. Sulejmani
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Sulejmani
RW
94
LW
94
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
85
90
91
91
85
91
65
91
91
51
51
63
63
69
69
51
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
36
Thể chất
67
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
88
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
96
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
87
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
48
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
72
Thể lực
79
Quyết đoán
43
Nhảy
67
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2015~2022 |
BSC Young Boys
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
|
| 2007~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2005~2007 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández