68
RM
R. Alvarado
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Alvarado
RM
68
LM
68
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
62
64
65
65
63
65
56
65
65
51
51
56
56
58
58
51
Tốc độ
65
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
46
Thể chất
60
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
55
Nhảy
55
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2018~ |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2017~2017 |
Pachuca
|
|
| 2017~2018 |
Nekaksa
|
|
| 2013~2017 | 셀라야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé