70
RM
R. Alvarado
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Alvarado
RM
70
LM
70
RW
70
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
63
66
67
67
65
68
57
67
67
52
52
57
57
59
59
52
Tốc độ
71
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
46
Thể chất
60
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
55
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2018~ |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2017~2017 |
Pachuca
|
|
| 2017~2018 |
Nekaksa
|
|
| 2013~2017 | 셀라야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé