71
ST
Santi Mina
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Mina
ST
71
RM
69
181cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
68
67
67
67
62
65
54
66
66
52
52
55
55
56
56
52
Tốc độ
67
Sút
67
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
42
Thể chất
63
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
59
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
68
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
48
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
63
Thể lực
64
Quyết đoán
61
Nhảy
74
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé