66
CB
T. Kádár
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tamás Kádár
CB
66
LB
65
188cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
47
49
51
51
57
51
63
55
55
63
63
62
62
62
62
63
Tốc độ
58
Sút
29
Chuyền bóng
57
Rê bóng
53
Phòng thủ
63
Thể chất
72
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
30
Lực sút
34
Sút xa
24
Chọn vị trí
40
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
61
Chuyền dài
63
Đá phạt
33
Sút xoáy
27
Rê bóng
51
Giữ bóng
57
Khéo léo
51
Thăng bằng
56
Phản ứng
57
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
72
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
67
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 우이페슈트 FC | |
| 2021~ |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2021~2021 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2020~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2020~2022 |
Shandong Taishan
|
|
| 2017~2020 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2015~2017 |
Lech Poznan
|
|
| 2013~2013 | 디오슈죄리 VTK | |
| 2013~2015 | 디오슈죄리 VTK | |
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 |
Huddersfield Town
|
|
| 2008~2012 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2008 | 절러에게르세기 TE |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé