86
CB
T. Kádár
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tamás Kádár
CB
86
LB
85
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
63
66
68
68
74
68
82
72
72
83
83
82
82
81
81
83
Tốc độ
75
Sút
42
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
83
Tăng tốc
67
Dứt điểm
43
Lực sút
45
Sút xa
38
Chọn vị trí
56
Vô lê
34
Penalty
45
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
80
Chuyền dài
83
Đá phạt
47
Sút xoáy
43
Rê bóng
67
Giữ bóng
79
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
83
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
77
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
83
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 우이페슈트 FC | |
| 2021~ |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2021~2021 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2020~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2020~2022 |
Shandong Taishan
|
|
| 2017~2020 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2015~2017 |
Lech Poznan
|
|
| 2013~2013 | 디오슈죄리 VTK | |
| 2013~2015 | 디오슈죄리 VTK | |
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 |
Huddersfield Town
|
|
| 2008~2012 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2008 | 절러에게르세기 TE |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé