95
RM
R. Baku
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ridle Baku
RM
95
RB
92
CM
93
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
92
92
92
90
92
88
92
92
85
85
89
89
90
90
85
Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
85
Thể chất
90
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
97
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
92
Chuyền dài
85
Đá phạt
79
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
89
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2017~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé