101
RB
R. Baku
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ridle Baku
RB
101
RW
96
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
89
91
93
93
91
90
95
93
93
94
94
98
98
99
99
94
Tốc độ
101
Sút
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
95
Chọn vị trí
91
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
104
Chuyền dài
88
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
87
Khéo léo
90
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
88
Thể lực
108
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2017~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé