80
LB
A. Espino
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfonso Espino
LB
80
172cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
71
71
72
72
70
70
73
73
73
74
74
77
77
77
77
74
Tốc độ
82
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
75
Thể chất
79
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
61
Chọn vị trí
68
Vô lê
57
Penalty
58
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
77
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
70
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
90
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
26
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~ |
Cadiz CF
|
|
| 2019~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2018 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2012~2012 | 미라마르 미씨오네스 | |
| 2012~2019 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández