86
LB
A. Espino
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfonso Espino
LB
86
172cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
29
77
77
78
78
77
76
80
80
80
81
80
83
83
83
83
81
Tốc độ
92
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
88
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
69
Lực sút
87
Sút xa
64
Chọn vị trí
78
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
66
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
77
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
74
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
88
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
29
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~ |
Cadiz CF
|
|
| 2019~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2018 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2012~2012 | 미라마르 미씨오네스 | |
| 2012~2019 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández