80
RB
B. Sarr
13
28
76
78
78
78
78
78
76
79
79
74
74
77
77
78
78
74
Tốc độ
77
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
75
Tăng tốc
81
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
73
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
80
Chuyền dài
76
Đá phạt
52
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
78
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
75
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
69
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2015 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández