63
RB
B. Sarr
5
15
62
63
63
63
63
64
61
63
63
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
61
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
58
Thể chất
58
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
59
Lực sút
69
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
52
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
66
Chuyền dài
61
Đá phạt
39
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
56
Thể lực
57
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2015 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández