80
LB
D. Sinkgraven
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daley Sinkgraven
LB
80
CM
81
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
73
76
78
78
78
77
77
78
78
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
80
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
76
Thể chất
69
Tốc độ
79
Tăng tốc
83
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
79
Chuyền dài
79
Đá phạt
70
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
82
Phản ứng
77
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
61
Thể lực
78
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2023~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2023~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé